cùng nguồn

cùng nguồn

Cánh của dơi và tay của người được coi là các cơ quan cùng nguồn.

Định nghĩa
  1. Tính từ (chuyên ngành Sinh học, Giải phẫu):
    • chung nguồn gốc tiến hóa: "cùng nguồn" mô tả các cơ quancác loài sinh vật khác nhau nhưng cùng nguồn gốc từ một tổ tiên chung, chức năng có thể khác nhau.
    • Tương đồng (homologue): Thuật ngữ dùng để chỉ các cấu trúc giải phẫu nền tảng phôi thai giống nhau nhưng có thể thực hiện các chức năng khác nhau.
dụ sử dụng
  • Trong sinh học:

    • Cánh chim cánh tay người các cơ quan cùng nguồn. (Cánh chim tay người chung nguồn gốc tiến hóa từ xương chi trước.)
    • Các loài động vật xương sống đều xương hàm dưới cùng nguồn. (Xương hàm dướicác loài này đều phát triển từ một cấu trúc phôi thai chung.)
  • Trong giải phẫu:

    • Cơ quan cùng nguồn thường hình dạng khác nhau do thích nghi với môi trường sống. ( dụ: chân trước của chuột chũi dùng để đào bới, còn chân trước của voi dùng để bơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cơ quan cùng nguồn": thuật ngữ chuyên ngành để phân biệt với "cơ quan tương tự" (analogue).

    • Cơ quan cùng nguồn minh chứng cho quá trình tiến hóa phân nhánh. (Chúng cho thấy các loài chung tổ tiên nhưng tiến hóa theo hướng khác nhau.)
  • "tính cùng nguồn": khái niệm về sự tương đồng về nguồn gốc.

    • Tính cùng nguồn giúp các nhà sinh học xác định mối quan hệ họ hàng giữa các loài. (Đây cơ sở để phân loại sinh vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Đồng nguồn (tính từ): cùng nguồn gốctừ đồng nghĩa với "cùng nguồn".

    • Các cơ quan đồng nguồn thường cấu trúc xương tương tự. ( dụ: xương cánh dơi xương tay người.)
  • Cùng gốc (tính từ): chung gốc rễ, nguồn cộithường dùng trong ngôn ngữ học.

    • Các từ cùng gốc thường có nghĩa liên quan. ( dụ: "học" "học tập" từ cùng gốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Tương đồng: giống nhau về nguồn gốc hoặc cấu trúc.

    • Các cấu trúc tương đồng cho thấy mối quan hệ tiến hóa. (Đây cơ sở để so sánh giải phẫu.)
  • Đồng nhất: giống hệt nhau về bản chất.

    • Nguồn gốc đồng nhất của các loài được chứng minh qua ADN. (ADN cho thấy sự liên quan chặt chẽ.)
Thành ngữ liên quan
  • Cùng nguồn khác nhánh: cùng gốc nhưng phát triển theo hướng khác nhau.
    • Các loài linh trưởng cùng nguồn khác nhánh, tiến hóa thành khỉ, vượn người. (Chúng chung tổ tiên nhưng thích nghi với môi trường riêng.)